phóng pháo

  1. (từ ) Máy bay phóng pháo
  2. A bomber

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phóng pháo"

phóng pháo
Một chiếc máy bay phóng pháo bay trên bầu trời.